electronics company

Học thuật
Thân thiện
electronics company

An engineer at an electronics company tests a new circuit board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công ty điện tử: Một tổ chức kinh doanh chuyên sản xuất, phát triển /hoặc bán các thiết bị, linh kiện hoặc hệ thống điện tử. Các sản phẩm này thường hoạt động dựa trên dòng điện tử trong mạch bán dẫn, vi mạch các thành phần tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Samsung is a leading global electronics company. (Samsung một công ty điện tử hàng đầu toàn cầu.)
    • He works as an engineer at a local electronics company. (Anh ấy làm kỹ sư tại một công ty điện tử địa phương.)
    • Many electronics companies are investing in research for sustainable technology. (Nhiều công ty điện tử đang đầu vào nghiên cứu công nghệ bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại, công nghiệp tài chính để phân loại doanh nghiệp.
  • Có thể dùng để chỉ các công ty thuộc nhiều quy mô, từ các tập đoàn đa quốc gia lớn đến các công ty khởi nghiệp nhỏ (start-up) trong lĩnh vực công nghệ.
Biến thể từ gần giống
  • Consumer electronics company (n): Công ty điện tử tiêu dùng (chuyên về sản phẩm cho người dùng cuối như TV, điện thoại, loa).
  • Semiconductor company (n): Công ty bán dẫn (một phân ngành chuyên sâu trong lĩnh vực điện tử).
  • Tech company / Technology company (n): Công ty công nghệ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm phần mềm dịch vụ số).
Từ đồng nghĩa
  • Electronics manufacturer: Nhà sản xuất thiết bị điện tử.
  • Electronics firm: Hãng điện tử (cách gọi trang trọng hoặc trong báo chí tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh cụm từ này)

electronics company

An engineer at an electronics company tests a new circuit board.

Noun
  1. công ty sản xuất bán thiết bị điện tử